Từ Vựng:
Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem
Channels: (n) kênh (truyền thông, phân phối nội dung)
Objectives: (n) mục tiêu
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Measurement: (n) sự đo lường, phép đo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem
Channels: (n) kênh (truyền thông, phân phối nội dung)
Objectives: (n) mục tiêu
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Measurement: (n) sự đo lường, phép đo
Luyện tập thêm về bài học này: