Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Gating Cho Nội Dung Premium – Medium Level

Gating
(n) việc kiểm soát truy cập
Premium
(adj) cao cấp; (n) phí trả thêm
Organic
(adj) tự nhiên, không qua chỉnh sửa; (adj) (trong marketing) không trả phí
Discoverability
(n) khả năng được tìm thấy
Index
(v) lập chỉ mục; (n) mục lục, chỉ mục

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Gating
Premium
Organic
Discoverability
Index
(n) việc kiểm soát truy cập
(v) lập chỉ mục; (n) mục lục, chỉ mục
(adj) cao cấp; (n) phí trả thêm
(adj) tự nhiên, không qua chỉnh sửa; (adj) (trong marketing) không trả phí
(n) khả năng được tìm thấy

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Gating” mean?
4. What does “Premium” mean?
5. What does “Organic” mean?
6. What does “Discoverability” mean?
7. What does “Index” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: