Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Kỳ Vọng Về Kết Quả Nội Dung Tự Nhiên – Medium Level

Organic
(adj) tự nhiên, không trả tiền (trong marketing: lưu lượng truy cập không trả tiền)
Content
(n) nội dung
Results
(n) kết quả
Paid ads
(n) quảng cáo trả tiền
Audience
(n) khán giả, người xem, đối tượng mục tiêu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Organic
Content
Results
Paid ads
Audience
(n) khán giả, người xem, đối tượng mục tiêu
(adj) tự nhiên, không trả tiền (trong marketing: lưu lượng truy cập không trả tiền)
(n) kết quả
(n) nội dung
(n) quảng cáo trả tiền

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Organic” mean?
4. What does “Content” mean?
5. What does “Results” mean?
6. What does “Paid ads” mean?
7. What does “Audience” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: