Từ Vựng:
Repurposing: (n) việc tái sử dụng nội dung
Format: (n) định dạng
Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem
Data: (n) dữ liệu
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Repurposing: (n) việc tái sử dụng nội dung
Format: (n) định dạng
Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem
Data: (n) dữ liệu
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Luyện tập thêm về bài học này: