Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Sản Xuất Podcast – Advanced Level

Briefing
(n) bản tóm tắt thông tin
Engage
(v) thu hút, lôi cuốn
Narration
(n) sự kể chuyện
Sparingly
(adv) một cách tiết kiệm, hạn chế
Structure
(n) cấu trúc; (v) xây dựng cấu trúc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Briefing
Engage
Narration
Sparingly
Structure
(adv) một cách tiết kiệm, hạn chế
(n) bản tóm tắt thông tin
(n) cấu trúc; (v) xây dựng cấu trúc
(v) thu hút, lôi cuốn
(n) sự kể chuyện

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Briefing” mean?
4. What does “Engage” mean?
5. What does “Narration” mean?
6. What does “Sparingly” mean?
7. What does “Structure” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: