Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đầu Tư Nội Dung Dài Hạn Với CFO – Medium Level

Programme
(n) chương trình
Engagement
(n) sự tương tác; sự cam kết
Consistency
(n) tính nhất quán
Analyst
(n) nhà phân tích
Leads
(n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Programme
Engagement
Consistency
Analyst
Leads
(n) sự tương tác; sự cam kết
(n) tính nhất quán
(n) chương trình
(n) nhà phân tích
(n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Programme” mean?
4. What does “Engagement” mean?
5. What does “Consistency” mean?
6. What does “Analyst” mean?
7. What does “Leads” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: