Từ Vựng:
Vanity metrics: (n) chỉ số phù phiếm
Conversion rates: (n) tỷ lệ chuyển đổi
Leads: (n) khách hàng tiềm năng
Revenue: (n) doanh thu
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vanity metrics: (n) chỉ số phù phiếm
Conversion rates: (n) tỷ lệ chuyển đổi
Leads: (n) khách hàng tiềm năng
Revenue: (n) doanh thu
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: