Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng LinkedIn Để Phân Phối Nội Dung B2B – Advanced Level

Engagement
(n) sự tương tác
Organic
(adj) tự nhiên, không trả phí
Consistency
(n) tính nhất quán
Case study
(n) nghiên cứu tình huống
Lead
(n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt, hướng tới khách hàng tiềm năng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Engagement
Organic
Consistency
Case study
Lead
(n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt, hướng tới khách hàng tiềm năng
(n) sự tương tác
(adj) tự nhiên, không trả phí
(n) nghiên cứu tình huống
(n) tính nhất quán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Engagement” mean?
4. What does “Organic” mean?
5. What does “Consistency” mean?
6. What does “Case study” mean?
7. What does “Lead” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: