Từ Vựng:
Accounting: (n) kế toán
Project: (n) dự án; (v) dự kiến
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Executives: (n) ban giám đốc
Savings: (n) khoản tiết kiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accounting: (n) kế toán
Project: (n) dự án; (v) dự kiến
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Executives: (n) ban giám đốc
Savings: (n) khoản tiết kiệm
Luyện tập thêm về bài học này: