Từ Vựng:
Theory: (n) lý thuyết
Practical: (adj) thực tiễn
Summary: (n) bản tóm tắt
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Theory: (n) lý thuyết
Practical: (adj) thực tiễn
Summary: (n) bản tóm tắt
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: