Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Feedback: (n) phản hồi
Practical: (adj) thiết thực
Schedule: (n) lịch trình
Industry: (n) ngành công nghiệp, lĩnh vực chuyên môn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Feedback: (n) phản hồi
Practical: (adj) thiết thực
Schedule: (n) lịch trình
Industry: (n) ngành công nghiệp, lĩnh vực chuyên môn
Luyện tập thêm về bài học này: