Từ Vựng:
Formative: (adj) mang tính hình thành
Feedback: (n) phản hồi
Summative: (adj) mang tính tổng kết
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Tips: (n) mẹo, lời khuyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Formative: (adj) mang tính hình thành
Feedback: (n) phản hồi
Summative: (adj) mang tính tổng kết
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Tips: (n) mẹo, lời khuyên
Luyện tập thêm về bài học này: