Từ Vựng:
Map: (n) bản đồ
Outcome: (n) kết quả
Competency: (n) năng lực
Accreditation: (n) sự công nhận, chứng nhận
Revise: (v) sửa đổi, chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Map: (n) bản đồ
Outcome: (n) kết quả
Competency: (n) năng lực
Accreditation: (n) sự công nhận, chứng nhận
Revise: (v) sửa đổi, chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này: