Từ Vựng:
Graduate: (n) người tốt nghiệp; (v) tốt nghiệp
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Employer: (n) nhà tuyển dụng
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Graduate: (n) người tốt nghiệp; (v) tốt nghiệp
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Employer: (n) nhà tuyển dụng
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: