Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Reduce: (v) giảm bớt
Combine: (v) kết hợp
Practical: (adj) thiết thực
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Reduce: (v) giảm bớt
Combine: (v) kết hợp
Practical: (adj) thiết thực
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Luyện tập thêm về bài học này: