Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đề Cương Nội Dung – Easy Level

Outline
(n) dàn ý, phác thảo
Module
(n) mô-đun, đơn vị học phần
Review
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá
Feedback
(n) phản hồi
Section
(n) phần, mục, đoạn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Outline
Module
Review
Feedback
Section
(n) phản hồi
(n) dàn ý, phác thảo
(n) mô-đun, đơn vị học phần
(n) phần, mục, đoạn
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Outline” mean?
4. What does “Module” mean?
5. What does “Review” mean?
6. What does “Feedback” mean?
7. What does “Section” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: