Từ Vựng:
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Alt text: (n) văn bản thay thế
Contrast: (n) độ tương phản
Screen reader: (n) trình đọc màn hình
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Alt text: (n) văn bản thay thế
Contrast: (n) độ tương phản
Screen reader: (n) trình đọc màn hình
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Luyện tập thêm về bài học này: