Từ Vựng:
Cohort: (n) nhóm học viên
Sequence: (n) trình tự
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cohort: (n) nhóm học viên
Sequence: (n) trình tự
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: