Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Outcome: (n) kết quả
Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất
Digital: (adj) kỹ thuật số
Stock: (n) kho tài liệu, nguồn cung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Outcome: (n) kết quả
Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất
Digital: (adj) kỹ thuật số
Stock: (n) kho tài liệu, nguồn cung
Luyện tập thêm về bài học này: