Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Programme: (n) chương trình
Topic: (n) chủ đề
Guidelines: (n) hướng dẫn
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Programme: (n) chương trình
Topic: (n) chủ đề
Guidelines: (n) hướng dẫn
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: