Từ Vựng:
Accessible: (adj) có thể tiếp cận được
Caption: (n) chú thích
Audio: (n) âm thanh
Feedback: (n) phản hồi
Principle: (n) nguyên tắc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accessible: (adj) có thể tiếp cận được
Caption: (n) chú thích
Audio: (n) âm thanh
Feedback: (n) phản hồi
Principle: (n) nguyên tắc
Luyện tập thêm về bài học này: