Từ Vựng:
Self-evaluation: (n) tự đánh giá
Programme: (n) chương trình
Accreditation: (n) sự công nhận, sự chứng nhận
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Self-evaluation: (n) tự đánh giá
Programme: (n) chương trình
Accreditation: (n) sự công nhận, sự chứng nhận
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này: