Từ Vựng:
Accreditation: (n) sự công nhận chính thức
Application: (n) đơn xin; (v) nộp đơn
Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra
Facilities: (n) cơ sở vật chất
Results: (n) kết quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accreditation: (n) sự công nhận chính thức
Application: (n) đơn xin; (v) nộp đơn
Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra
Facilities: (n) cơ sở vật chất
Results: (n) kết quả
Luyện tập thêm về bài học này: