Từ Vựng:
Device: (n) thiết bị
Tablet: (n) máy tính bảng
Digital citizenship: (n) công dân số
Privacy: (n) quyền riêng tư
Monitoring: (n) việc giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Device: (n) thiết bị
Tablet: (n) máy tính bảng
Digital citizenship: (n) công dân số
Privacy: (n) quyền riêng tư
Monitoring: (n) việc giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: