Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách kế toán
Timeline: (n) dòng thời gian
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Inventory: (n) hàng tồn kho
Payroll: (n) bảng lương
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách kế toán
Timeline: (n) dòng thời gian
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Inventory: (n) hàng tồn kho
Payroll: (n) bảng lương
Luyện tập thêm về bài học này: