Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Work paper: (n) giấy tờ làm việc, tài liệu làm việc
Signature: (n) chữ ký
Recalculate: (v) tính lại, tính toán lại
Finalize: (v) hoàn tất, kết thúc công việc
Luyện tập thêm về bài học này: