Từ Vựng:
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Privacy: (n) quyền riêng tư
Consent: (n) sự đồng ý
Transparent: (adj) minh bạch
Anonymous: (adj) ẩn danh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Privacy: (n) quyền riêng tư
Consent: (n) sự đồng ý
Transparent: (adj) minh bạch
Anonymous: (adj) ẩn danh
Luyện tập thêm về bài học này: