Từ Vựng:
Personalized: (adj) cá nhân hóa
Interactive: (adj) tương tác
Encryption: (n) mã hóa
Interface: (n) giao diện
Complies: (v) tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Personalized: (adj) cá nhân hóa
Interactive: (adj) tương tác
Encryption: (n) mã hóa
Interface: (n) giao diện
Complies: (v) tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: