Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Và Mở Rộng Chương Trình Sức Khỏe Tinh Thần Học Đường – Medium Level

Wellbeing
(n) sức khỏe và sự an lành
Programme
(n) chương trình
Resources
(n) tài nguyên, nguồn lực
Scaling
(n) việc mở rộng quy mô
Recommendation
(n) sự đề xuất, lời khuyên

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Wellbeing
Programme
Resources
Scaling
Recommendation
(n) sự đề xuất, lời khuyên
(n) sức khỏe và sự an lành
(n) tài nguyên, nguồn lực
(n) việc mở rộng quy mô
(n) chương trình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Wellbeing” mean?
4. What does “Programme” mean?
5. What does “Resources” mean?
6. What does “Scaling” mean?
7. What does “Recommendation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: