Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Readiness: (n) sự sẵn sàng
Concern: (n) mối quan tâm
Procedure: (n) quy trình
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Readiness: (n) sự sẵn sàng
Concern: (n) mối quan tâm
Procedure: (n) quy trình
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này: