Từ Vựng:
Exclusion: (n) sự loại trừ, sự không cho tham gia
Procedure: (n) thủ tục, quy trình
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Dignity: (n) phẩm giá, nhân phẩm
Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ chứng từ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exclusion: (n) sự loại trừ, sự không cho tham gia
Procedure: (n) thủ tục, quy trình
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Dignity: (n) phẩm giá, nhân phẩm
Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ chứng từ
Luyện tập thêm về bài học này: