Từ Vựng:
Tablet: (n) máy tính bảng
Train: (v) đào tạo; (n) đoàn tàu
Feedback: (n) phản hồi
Semester: (n) học kỳ
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tablet: (n) máy tính bảng
Train: (v) đào tạo; (n) đoàn tàu
Feedback: (n) phản hồi
Semester: (n) học kỳ
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Luyện tập thêm về bài học này: