Từ Vựng:
Academic: (adj) thuộc học thuật; (n) học giả
Data: (n) dữ liệu
Improved: (adj) được cải thiện
Charts: (n) biểu đồ
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Academic: (adj) thuộc học thuật; (n) học giả
Data: (n) dữ liệu
Improved: (adj) được cải thiện
Charts: (n) biểu đồ
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: