Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Sequence: (n) trình tự
Advanced: (adj) nâng cao
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Review: (n) sự ôn tập; (v) ôn lại, xem xét lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Sequence: (n) trình tự
Advanced: (adj) nâng cao
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Review: (n) sự ôn tập; (v) ôn lại, xem xét lại
Luyện tập thêm về bài học này: