Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Employer: (n) nhà tuyển dụng
Internship: (n) kỳ thực tập
Practical: (adj) mang tính thực tiễn
Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Employer: (n) nhà tuyển dụng
Internship: (n) kỳ thực tập
Practical: (adj) mang tính thực tiễn
Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ
Luyện tập thêm về bài học này: