Từ Vựng:
Struggling: (adj) đang gặp khó khăn
Attendance: (n) sự tham dự
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Struggling: (adj) đang gặp khó khăn
Attendance: (n) sự tham dự
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: