Từ Vựng:
Screen time: (n) thời gian sử dụng màn hình
Learning outcomes: (n) kết quả học tập
Attention: (n) sự chú ý
Academic: (adj) thuộc học thuật; (n) học giả
Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Screen time: (n) thời gian sử dụng màn hình
Learning outcomes: (n) kết quả học tập
Attention: (n) sự chú ý
Academic: (adj) thuộc học thuật; (n) học giả
Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: