Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Sales: (n) doanh số bán hàng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Reduce: (v) giảm bớt, cắt giảm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Sales: (n) doanh số bán hàng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Reduce: (v) giảm bớt, cắt giảm
Luyện tập thêm về bài học này: