1. Forecast
2. Sales
3. Budget
4. Market
5. Reduce
(v) giảm bớt, cắt giảm
(n) thị trường; (v) tiếp thị
(n) dự báo; (v) dự báo
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) doanh số bán hàng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.