Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Binding: (adj) có tính ràng buộc
Application: (n) đơn xin, hồ sơ
Product: (n) sản phẩm
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Binding: (adj) có tính ràng buộc
Application: (n) đơn xin, hồ sơ
Product: (n) sản phẩm
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này: