Từ Vựng:
Renewal: (n) sự gia hạn
Regulations: (n) quy định
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Renewal: (n) sự gia hạn
Regulations: (n) quy định
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: