Từ Vựng:
Pre-lodged: (adj) được nộp trước
Customs: (n) hải quan
Notification: (n) thông báo
Importer: (n) người nhập khẩu
Clearance: (n) thủ tục thông quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pre-lodged: (adj) được nộp trước
Customs: (n) hải quan
Notification: (n) thông báo
Importer: (n) người nhập khẩu
Clearance: (n) thủ tục thông quan
Luyện tập thêm về bài học này: