Từ Vựng:
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Declaration: (n) tờ khai hải quan
Verify: (v) kiểm tra, xác minh
Container: (n) container, thùng chứa hàng
Electronics: (n) thiết bị điện tử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Declaration: (n) tờ khai hải quan
Verify: (v) kiểm tra, xác minh
Container: (n) container, thùng chứa hàng
Electronics: (n) thiết bị điện tử
Luyện tập thêm về bài học này: