Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Transit: (n) quá cảnh; (v) quá cảnh
Depot: (n) kho hàng, bãi chứa hàng
Driver: (n) tài xế, người lái xe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Transit: (n) quá cảnh; (v) quá cảnh
Depot: (n) kho hàng, bãi chứa hàng
Driver: (n) tài xế, người lái xe
Luyện tập thêm về bài học này: