Từ Vựng:
Classification: (n) sự phân loại
Customs: (n) hải quan
Entry: (n) việc nhập khẩu; (n) tờ khai hải quan
Code: (n) mã số
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Classification: (n) sự phân loại
Customs: (n) hải quan
Entry: (n) việc nhập khẩu; (n) tờ khai hải quan
Code: (n) mã số
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: