Từ Vựng:
Bonded warehouse: (n) kho hàng ký gửi hải quan
Customs bond: (n) bảo lãnh hải quan
Duties: (n) thuế, phí (hải quan)
Surety company: (n) công ty bảo lãnh
Continuous bond: (n) bảo lãnh liên tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bonded warehouse: (n) kho hàng ký gửi hải quan
Customs bond: (n) bảo lãnh hải quan
Duties: (n) thuế, phí (hải quan)
Surety company: (n) công ty bảo lãnh
Continuous bond: (n) bảo lãnh liên tục
Luyện tập thêm về bài học này: