Từ Vựng:
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Tariff: (n) thuế quan
Inspection: (n) kiểm tra, kiểm định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Pre-clearance: (n) thủ tục thông quan trước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Tariff: (n) thuế quan
Inspection: (n) kiểm tra, kiểm định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Pre-clearance: (n) thủ tục thông quan trước
Luyện tập thêm về bài học này: