Từ Vựng:
Control: (n) sự kiểm soát; (v) kiểm soát
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận
Weakness: (n) điểm yếu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Control: (n) sự kiểm soát; (v) kiểm soát
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận
Weakness: (n) điểm yếu
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: