Từ Vựng:
Temporary: (adj) tạm thời
Admission: (n) sự cho phép nhập cảnh; sự nhận vào
Shipment: (n) lô hàng; sự gửi hàng
Invoice: (n) hóa đơn
Duties: (n) thuế quan; nhiệm vụ, trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Temporary: (adj) tạm thời
Admission: (n) sự cho phép nhập cảnh; sự nhận vào
Shipment: (n) lô hàng; sự gửi hàng
Invoice: (n) hóa đơn
Duties: (n) thuế quan; nhiệm vụ, trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này: