Từ Vựng:
Deferment: (n) sự hoãn lại
Application: (n) đơn xin, hồ sơ
Deposit: (n) khoản đặt cọc, tiền gửi
Approval: (n) sự chấp thuận, phê duyệt
Documents: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deferment: (n) sự hoãn lại
Application: (n) đơn xin, hồ sơ
Deposit: (n) khoản đặt cọc, tiền gửi
Approval: (n) sự chấp thuận, phê duyệt
Documents: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này: